Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
Trà Vinh |
Mã ĐB: 5DS - 1DS - 14DS - 11DS - 12DS - 6DS | ||||||||||||
ĐB | 37696 | |||||||||||
G1 | 83636 | |||||||||||
G2 | 4767623805 | |||||||||||
G3 | 889532297792031557344699856240 | |||||||||||
G4 | 9699079041190564 | |||||||||||
G5 | 329098808707262121244308 | |||||||||||
G6 | 671682307 | |||||||||||
G7 | 78536098 |
Bảng lô tô miền Bắc | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05 | 07 | 07 | 08 | 19 | 21 | 24 | 31 | 34 |
36 | 40 | 53 | 53 | 60 | 64 | 71 | 76 | 77 |
78 | 80 | 82 | 90 | 90 | 96 | 98 | 98 | 99 |
Đầu | Loto |
---|---|
0 | 05, 07, 07, 08, |
1 | 19, |
2 | 21, 24, |
3 | 31, 34, 36, |
4 | 40, |
5 | 53, 53, |
6 | 60, 64, |
7 | 71, 76, 77, 78, |
8 | 80, 82, |
9 | 90, 90, 96, 98, 98, 99, |
Loto | Đuôi |
---|---|
40, 60, 80, 90, 90, | 0 |
21, 31, 71, | 1 |
82, | 2 |
53, 53, | 3 |
24, 34, 64, | 4 |
05, | 5 |
36, 76, 96, | 6 |
07, 07, 77, | 7 |
08, 78, 98, 98, | 8 |
19, 99, | 9 |
Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
---|---|---|---|
G8 | 65 | 74 | 28 |
G7 | 154 | 278 | 348 |
G6 | 9058 5508 3384 | 2026 8739 8958 | 3664 8518 7217 |
G5 | 6614 | 0943 | 9287 |
G4 | 30138 51048 76141 87732 72374 87108 91318 | 49543 26041 46009 67983 89570 95981 36484 | 30512 93568 24280 24064 13234 77566 54363 |
G3 | 33254 24911 | 35273 49879 | 27752 35500 |
G2 | 61523 | 74617 | 98644 |
G1 | 20708 | 37818 | 61912 |
ĐB | 030531 | 170075 | 351962 |
Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
---|---|---|---|
0 | 08, 08, 08 | 09 | 00 |
1 | 11, 14, 18 | 17, 18 | 12, 12, 17, 18 |
2 | 23 | 26 | 28 |
3 | 31, 32, 38 | 39 | 34 |
4 | 41, 48 | 41, 43, 43 | 44, 48 |
5 | 54, 54, 58 | 58 | 52 |
6 | 65 | 62, 63, 64, 64, 66, 68 | |
7 | 74 | 70, 73, 74, 75, 78, 79 | |
8 | 84 | 81, 83, 84 | 80, 87 |
9 |
Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
---|---|---|---|
G8 | 93 | 42 | 56 |
G7 | 816 | 183 | 687 |
G6 | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
G5 | 8314 | 9604 | 6267 |
G4 | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
G3 | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
G2 | 24003 | 02278 | 72421 |
G1 | 95790 | 62666 | 23123 |
ĐB | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |
Ngày | GĐB | Ngày | GĐB | Ngày | GĐB |
---|---|---|---|---|---|
03/04 | 37696 | 02/04 | 91988 | 14/03 | 32069 |
02/04 | 12033 | 01/04 | 98613 | 13/03 | 60881 |
01/04 | 13371 | 31/03 | 67411 | 12/03 | 80738 |
31/03 | 97315 | 30/03 | 04036 | 11/03 | 31235 |
30/03 | 80716 | 29/03 | 44025 | 10/03 | 02761 |
29/03 | 09761 | 28/03 | 82163 | 09/03 | 59818 |
28/03 | 53412 | 27/03 | 48130 | 08/03 | 26689 |
27/03 | 50960 | 26/03 | 37573 | 07/03 | 45272 |
26/03 | 23518 | 25/03 | 53850 | 06/03 | 97177 |
25/03 | 69409 | 24/03 | 97404 | 05/03 | 70997 |
081415223134 | |||||
Giá trị Jackpot: 13.743.095.000đ |
Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
Jackpot | 0 | 13.743.095.000 | |
Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
Giải nhì | 1.084 | 300.000 | |
Giải ba | 17.611 | 30.000 |
24263442505130 | ||||||
Giải Jackpot 1: 37.221.951.000đ Giải Jackpot 2: 3.263.077.950đ |
Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
Jackpot 1 | 0 | 37.221.951.000 | |
Jackpot 2 | | | 0 | 3.263.077.950 |
Giải nhất | 6 | 40.000.000 | |
Giải nhì | 600 | 500.000 | |
Giải ba | 12.383 | 50.000 |
Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
Nhất | 863 | 17 | 1tr | |||||||||||
Nhì | 418 | 200 | 000 | 852 | 138 | 350N | ||||||||
Ba | 120 | 253 | 821 | 120 | 210N | |||||||||
247 | 926 | 319 | ||||||||||||
KK | 479 | 883 | 813 | 379 | 155 | 100N | ||||||||
490 | 179 | 377 | 475 |
Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
---|---|---|---|
G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G4 | Trùng 2 số G.KK | 16 | 5.000.000 |
G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
G6 | Trùng 1 số G1 | 497 | 150.000 |
G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5352 | 40.000 |
Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
ĐB | 328 | 125 | 2 tỷ | ||||||||||
Phụ ĐB | 125 | 328 | 400tr | ||||||||||
Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
575 | 155 | 072 | 549 | ||||||||||
Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
711 | 622 | 081 | |||||||||||
914 | 602 | 697 | |||||||||||
Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
147 | 161 | 813 | 103 | ||||||||||
257 | 292 | 031 | 266 | ||||||||||
Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k |
03 | 04 | 05 | 12 | 26 | 28 | 30 | 31 | 36 | 38 |
40 | 43 | 44 | 47 | 48 | 56 | 57 | 62 | 67 | 79 |
KQ XS 3 Miền - Trực tiếp kết quả xổ số 3 miền hàng ngày từ 16h15 nhanh và chính xác nhất từ trường quay XSKT 3 Miền, kết quả cập nhật liên tục nhanh và chính xác nhất:
Ngoài ra các bạn còn có thể đăng ký tham gia cộng đồng Cao thủ chốt số để nhanh chóng nhận được những con số có xác suất ra về cao nhất trong ngày.